芒果
danh từtrái cây

芒果 nghĩa là Xoài

Pinyin
máng guǒ

芒果 (phiên âm pinyin: máng guǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Xoài". Ví dụ: 我最喜欢夏天吃新鲜的芒果,味道非常香甜。 (Tôi thích nhất ăn xoài tươi vào mùa hè, hương vị rất thơm ngọt.)

Giải nghĩa

Loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu xanh hoặc vàng, ruột mềm, vị ngọt.

Câu ví dụ

我最喜欢夏天吃新鲜的芒果,味道非常香甜。

Tôi thích nhất ăn xoài tươi vào mùa hè, hương vị rất thơm ngọt.

Cách dùng chi tiết

芒果 là từ chỉ quả xoài. Đây là một loại trái cây nhiệt đới được nhiều người yêu thích vì hương vị thơm ngon. Người bản ngữ thường dùng nó trong các câu miêu tả sở thích ăn uống hoặc các món tráng miệng. Bạn có thể nghe thấy các cụm như '芒果冰沙' (sinh tố xoài) hoặc '芒果很甜' (xoài rất ngọt).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

芒果 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

芒果 có nghĩa là "Xoài", thuộc loại danh từ. Loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu xanh hoặc vàng, ruột mềm, vị ngọt.

芒果 đọc như thế nào?

芒果 phiên âm pinyin là "máng guǒ".

Đặt câu với 芒果 như thế nào?

Ví dụ: 我最喜欢夏天吃新鲜的芒果,味道非常香甜。 — nghĩa là "Tôi thích nhất ăn xoài tươi vào mùa hè, hương vị rất thơm ngọt.".

Gặp lại 芒果 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng