果汁 (phiên âm pinyin: guǒ zhī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nước ép". 果汁 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我不太喜欢喝甜的饮料,所以选了纯果汁。 (Tôi không thích uống đồ ngọt lắm, nên đã chọn nước ép trái cây nguyên chất.)
Giải nghĩa
Nước trái cây, nước ép từ các loại trái cây.
Câu ví dụ
我不太喜欢喝甜的饮料,所以选了纯果汁。
Cách dùng chi tiết
果汁 là danh từ chỉ nước ép trái cây. Nó được làm từ việc ép lấy nước từ các loại trái cây tươi. Đây là một lựa chọn đồ uống lành mạnh và phổ biến, đặc biệt là cho trẻ em. Có rất nhiều loại果汁 khác nhau tùy thuộc vào loại trái cây, ví dụ như '橙汁' (nước cam), '苹果汁' (nước táo).
Phân tích từng chữ
果—
汁—
Từ đồng nghĩa
果子露
Câu hỏi thường gặp
果汁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
果汁 có nghĩa là "nước ép", thuộc loại danh từ. Nước trái cây, nước ép từ các loại trái cây.
果汁 đọc như thế nào?
果汁 phiên âm pinyin là "guǒ zhī".
果汁 thuộc HSK mấy?
果汁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 果汁 như thế nào?
Ví dụ: 我不太喜欢喝甜的饮料,所以选了纯果汁。 — nghĩa là "Tôi không thích uống đồ ngọt lắm, nên đã chọn nước ép trái cây nguyên chất.".
Gặp lại 果汁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng