果断果斷 (phồn thể)
HSK 6tính từ

果断 nghĩa là quả quyết, quả đoán

Pinyin
guǒ duàn
Tiếng Anh
resolute; decisive

果断 (phiên âm pinyin: guǒ duàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quả quyết, quả đoán". Dạng phồn thể viết là 果斷. 果断 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他处理问题很果断。 (anh ấy giải quyết vấn đề rất quyết đoán.)

Câu ví dụ

他处理问题很果断。

anh ấy giải quyết vấn đề rất quyết đoán.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

果断 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

果断 có nghĩa là "quả quyết, quả đoán", thuộc loại tính từ.

果断 đọc như thế nào?

果断 phiên âm pinyin là "guǒ duàn".

果断 thuộc HSK mấy?

果断 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 果断 như thế nào?

Ví dụ: 他处理问题很果断。 — nghĩa là "anh ấy giải quyết vấn đề rất quyết đoán.".

Gặp lại 果断 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng