水果

水果 nghĩa là trái cây

Pinyin
shǔi guǒ
Tiếng Anh
fruit

水果 (phiên âm pinyin: shǔi guǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trái cây". 水果 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我每天都会吃一种水果来补充维生素。 (Mỗi ngày tôi đều ăn một loại trái cây để bổ sung vitamin.)

Giải nghĩa

Các loại quả ăn được, thường ngọt hoặc chua.

Câu ví dụ

我每天都会吃一种水果来补充维生素。

Mỗi ngày tôi đều ăn một loại trái cây để bổ sung vitamin.

Cách dùng chi tiết

水果 là một danh từ chung chỉ các loại quả ăn được, thường có vị ngọt hoặc chua, chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Đây là một từ rất phổ biến và cơ bản trong tiếng Trung. Người bản ngữ thường dùng nó trong các câu nói về sức khỏe, chế độ ăn uống hoặc khi đi chợ, siêu thị. Ví dụ, '我每天都会吃一种水果' nghĩa là mỗi ngày tôi đều ăn một loại trái cây.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

果品

Câu hỏi thường gặp

水果 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

水果 có nghĩa là "trái cây", thuộc loại danh từ. Các loại quả ăn được, thường ngọt hoặc chua.

水果 đọc như thế nào?

水果 phiên âm pinyin là "shǔi guǒ".

水果 thuộc HSK mấy?

水果 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 水果 như thế nào?

Ví dụ: 我每天都会吃一种水果来补充维生素。 — nghĩa là "Mỗi ngày tôi đều ăn một loại trái cây để bổ sung vitamin.".

Gặp lại 水果 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng