果然
果然 (phiên âm pinyin: guǒ rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quả nhiên". 果然 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他说要下雪,果然下雪了。 (anh ấy nói sắp có tuyết, quả nhiên tuyết rơi ngay.)
Câu ví dụ
他说要下雪,果然下雪了。
Phân tích từng chữ
果—
然—
Câu hỏi thường gặp
果然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
果然 có nghĩa là "quả nhiên", thuộc loại trạng từ.
果然 đọc như thế nào?
果然 phiên âm pinyin là "guǒ rán".
果然 thuộc HSK mấy?
果然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 果然 như thế nào?
Ví dụ: 他说要下雪,果然下雪了。 — nghĩa là "anh ấy nói sắp có tuyết, quả nhiên tuyết rơi ngay.".
Gặp lại 果然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng