后果後果 (phồn thể)
HSK 5danh từ

后果 nghĩa là hậu quả

Pinyin
hòu guǒ
Tiếng Anh
consequence; aftermath

后果 (phiên âm pinyin: hòu guǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hậu quả". Dạng phồn thể viết là 後果. 后果 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 检查制度不严,会造成很坏的后果。 (kiểm tra chế độ không chặt, sẽ gây hậu quả xấu.)

Câu ví dụ

检查制度不严,会造成很坏的后果。

kiểm tra chế độ không chặt, sẽ gây hậu quả xấu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

后果 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

后果 có nghĩa là "hậu quả", thuộc loại danh từ.

后果 đọc như thế nào?

后果 phiên âm pinyin là "hòu guǒ".

后果 thuộc HSK mấy?

后果 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 后果 như thế nào?

Ví dụ: 检查制度不严,会造成很坏的后果。 — nghĩa là "kiểm tra chế độ không chặt, sẽ gây hậu quả xấu.".

Gặp lại 后果 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng