结果結果 (phồn thể)
HSK 4danh từ, trạng từ, liên từ, động từ

结果 nghĩa là kết quả

Pinyin
jié guǒ
Tiếng Anh
as a result; in the end; resultresult; outcome; consequenceto kill; to finish off

结果 (phiên âm pinyin: jié guǒ) là danh từ, trạng từ, liên từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kết quả". Dạng phồn thể viết là 結果. 结果 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 优良的成绩,是长期刻苦学习的结果。 (thành tích tốt đẹp là kết quả của việc học tập khắc khổ dài lâu.)

Câu ví dụ

优良的成绩,是长期刻苦学习的结果。

thành tích tốt đẹp là kết quả của việc học tập khắc khổ dài lâu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

结果 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

结果 có nghĩa là "kết quả", thuộc loại danh từ, trạng từ, liên từ, động từ.

结果 đọc như thế nào?

结果 phiên âm pinyin là "jié guǒ".

结果 thuộc HSK mấy?

结果 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 结果 như thế nào?

Ví dụ: 优良的成绩,是长期刻苦学习的结果。 — nghĩa là "thành tích tốt đẹp là kết quả của việc học tập khắc khổ dài lâu.".

Gặp lại 结果 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng