起源
HSK 6danh từ, động từ

起源 nghĩa là bắt nguồn

Pinyin
qǐ yuán
Tiếng Anh
origin; genesisto originate; to stem from

起源 (phiên âm pinyin: qǐ yuán) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt nguồn". 起源 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 世界上一切知识无不起源于劳动。 (trên thế giới, mọi tri thức đều bắt nguồn từ lao động.)

Câu ví dụ

世界上一切知识无不起源于劳动。

trên thế giới, mọi tri thức đều bắt nguồn từ lao động.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

起源 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

起源 có nghĩa là "bắt nguồn", thuộc loại danh từ, động từ.

起源 đọc như thế nào?

起源 phiên âm pinyin là "qǐ yuán".

起源 thuộc HSK mấy?

起源 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 起源 như thế nào?

Ví dụ: 世界上一切知识无不起源于劳动。 — nghĩa là "trên thế giới, mọi tri thức đều bắt nguồn từ lao động.".

Gặp lại 起源 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng