资源資源 (phồn thể)
HSK 5danh từ

资源 nghĩa là taài nguyên

Pinyin
zī yuán
Tiếng Anh
natural resource(such as water or minerals)resource(such as manpower or tourism)

资源 (phiên âm pinyin: zī yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "taài nguyên". Dạng phồn thể viết là 資源. 资源 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 地下资源 (nguồn tài nguyên dưới lòng đất)

Câu ví dụ

地下资源

nguồn tài nguyên dưới lòng đất

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

资源 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

资源 có nghĩa là "taài nguyên", thuộc loại danh từ.

资源 đọc như thế nào?

资源 phiên âm pinyin là "zī yuán".

资源 thuộc HSK mấy?

资源 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 资源 như thế nào?

Ví dụ: 地下资源 — nghĩa là "nguồn tài nguyên dưới lòng đất".

Gặp lại 资源 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng