源泉
HSK 6danh từ

源泉 nghĩa là nguồn, cội nguồn

Pinyin
yuán quán
Tiếng Anh
source; fountainhead

源泉 (phiên âm pinyin: yuán quán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguồn, cội nguồn". 源泉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 如果说,太阳是一切快乐和力量的源泉,那么,您就是我心上永不坠落的太阳! (nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh.)

Câu ví dụ

如果说,太阳是一切快乐和力量的源泉,那么,您就是我心上永不坠落的太阳!

nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

源泉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

源泉 có nghĩa là "nguồn, cội nguồn", thuộc loại danh từ.

源泉 đọc như thế nào?

源泉 phiên âm pinyin là "yuán quán".

源泉 thuộc HSK mấy?

源泉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 源泉 như thế nào?

Ví dụ: 如果说,太阳是一切快乐和力量的源泉,那么,您就是我心上永不坠落的太阳! — nghĩa là "nếu mặt trời là cội nguồn của sức mạnh và niềm vui thì em chính là mặt trời không bao giờ lặn trong lòng anh.".

Gặp lại 源泉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng