来源來源 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
来源 nghĩa là nguồn gốc
- Pinyin
- lái yuán
- Tiếng Anh
- source, originto originate, to stem from
来源 (phiên âm pinyin: lái yuán) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguồn gốc". Dạng phồn thể viết là 來源. 来源 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 神话的内容也是来源于生活的。 (nội dung của chuyện thần thoại cũng bắt nguồn từ cuộc sống.)
Câu ví dụ
神话的内容也是来源于生活的。
Phân tích từng chữ
来láiđến
源—
Câu hỏi thường gặp
来源 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
来源 có nghĩa là "nguồn gốc", thuộc loại danh từ, động từ.
来源 đọc như thế nào?
来源 phiên âm pinyin là "lái yuán".
来源 thuộc HSK mấy?
来源 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 来源 như thế nào?
Ví dụ: 神话的内容也是来源于生活的。 — nghĩa là "nội dung của chuyện thần thoại cũng bắt nguồn từ cuộc sống.".
Gặp lại 来源 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng