答案
HSK 4danh từ

答案 nghĩa là câu trả lời

Pinyin
dá àn
Tiếng Anh
solution; answer; key

答案 (phiên âm pinyin: dá àn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "câu trả lời". 答案 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 寻求答案 (tìm câu trả lời; tìm lời giải.)

Câu ví dụ

寻求答案

tìm câu trả lời; tìm lời giải.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

答案 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

答案 có nghĩa là "câu trả lời", thuộc loại danh từ.

答案 đọc như thế nào?

答案 phiên âm pinyin là "dá àn".

答案 thuộc HSK mấy?

答案 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 答案 như thế nào?

Ví dụ: 寻求答案 — nghĩa là "tìm câu trả lời; tìm lời giải.".

Gặp lại 答案 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng