档案檔案 (phồn thể)
档案 (phiên âm pinyin: dàng àn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ". Dạng phồn thể viết là 檔案. 档案 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人事档案 (hồ sơ nhân sự)
Câu ví dụ
人事档案
Phân tích từng chữ
档—
案—
Câu hỏi thường gặp
档案 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
档案 có nghĩa là "hồ sơ", thuộc loại danh từ.
档案 đọc như thế nào?
档案 phiên âm pinyin là "dàng àn".
档案 thuộc HSK mấy?
档案 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 档案 như thế nào?
Ví dụ: 人事档案 — nghĩa là "hồ sơ nhân sự".
Gặp lại 档案 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng