方案
HSK 5danh từ

方案 nghĩa là kế hoạch, phương án

Pinyin
fāng àn
Tiếng Anh
scheme; plan; program; project

方案 (phiên âm pinyin: fāng àn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch, phương án". 方案 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 汉语拼音方案 (phương án phiên âm Hán ngữ.)

Câu ví dụ

汉语拼音方案

phương án phiên âm Hán ngữ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

方案 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

方案 có nghĩa là "kế hoạch, phương án", thuộc loại danh từ.

方案 đọc như thế nào?

方案 phiên âm pinyin là "fāng àn".

方案 thuộc HSK mấy?

方案 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 方案 như thế nào?

Ví dụ: 汉语拼音方案 — nghĩa là "phương án phiên âm Hán ngữ.".

Gặp lại 方案 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng