草案
HSK 6động từ

草案 nghĩa là bản thảo

Pinyin
cǎo àn
Tiếng Anh
to draft (of a plan/law/etc)

草案 (phiên âm pinyin: cǎo àn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bản thảo". 草案 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 交通管理条例草案。 (bản phát thảo điều lệ về quản lý giao thông)

Câu ví dụ

交通管理条例草案。

bản phát thảo điều lệ về quản lý giao thông

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

草案 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

草案 có nghĩa là "bản thảo", thuộc loại động từ.

草案 đọc như thế nào?

草案 phiên âm pinyin là "cǎo àn".

草案 thuộc HSK mấy?

草案 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 草案 như thế nào?

Ví dụ: 交通管理条例草案。 — nghĩa là "bản phát thảo điều lệ về quản lý giao thông".

Gặp lại 草案 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng