橡皮
HSK 4danh từ

橡皮 nghĩa là cục tẩy

Pinyin
xiàng pí
Tiếng Anh
rubber; eraser

橡皮 (phiên âm pinyin: xiàng pí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cục tẩy". 橡皮 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

橡皮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

橡皮 có nghĩa là "cục tẩy", thuộc loại danh từ.

橡皮 đọc như thế nào?

橡皮 phiên âm pinyin là "xiàng pí".

橡皮 thuộc HSK mấy?

橡皮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 橡皮 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng