皮鞋 (phiên âm pinyin: pí xié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giày da". 皮鞋 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 他穿着一双擦得锃亮的皮鞋去参加晚宴。 (Anh ấy đi một đôi giày da được đánh bóng loáng để tham dự buổi tiệc tối.)
Giải nghĩa
Giày được làm từ da, thường mang vẻ ngoài lịch sự.
Câu ví dụ
他穿着一双擦得锃亮的皮鞋去参加晚宴。
Lưu 皮鞋 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
皮鞋 là loại giày được làm từ da, thường mang lại vẻ ngoài lịch sự và sang trọng. Chúng thường được kết hợp với trang phục công sở hoặc trang trọng. Khác với giày thể thao hay dép,皮鞋 đòi hỏi sự chăm sóc và bảo quản cẩn thận hơn. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dịp cần sự trang nhã.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
皮鞋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
皮鞋 đọc như thế nào?
皮鞋 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 皮鞋 như thế nào?
Gặp lại 皮鞋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng