皮
Bộ thủ
Bộ 皮 — da, vỏ
pí
Bộ thủ này biểu trưng cho da hoặc vỏ của sự vật.
皮 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là pí, nghĩa tiếng Việt là "da, vỏ". Bộ thủ này biểu trưng cho da hoặc vỏ của sự vật. Một số chữ Hán chứa bộ 皮: 彼 (kia), 破 (rách), 疲 (mệt mỏi), 被 (bị/cái mền).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ '皮' xuất phát từ hình ảnh tấm da động vật. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến bề mặt, lớp bao phủ hoặc trạng thái bên ngoài. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc biến đổi nhẹ. Hãy nhớ nó như lớp vỏ bảo vệ bên ngoài.
Chữ Hán chứa bộ 皮
Câu hỏi thường gặp
Bộ 皮 nghĩa là gì?
Bộ 皮 đọc là pí, mang nghĩa: da, vỏ. Bộ thủ này biểu trưng cho da hoặc vỏ của sự vật.
Những chữ Hán nào có bộ 皮?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 皮: 彼 (kia), 破 (rách), 疲 (mệt mỏi), 被 (bị/cái mền).
Làm sao nhớ bộ 皮 nhanh nhất?
Bộ thủ '皮' xuất phát từ hình ảnh tấm da động vật. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến bề mặt, lớp bao phủ hoặc trạng thái bên ngoài. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng hoặc biến đổi nhẹ. Hãy nhớ nó như lớp vỏ bảo vệ bên ngoài.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng