欺骗欺騙 (phồn thể)
HSK 6động từ

欺骗 nghĩa là lừa dối

Pinyin
qī piàn
Tiếng Anh
to cheat; to dupe

欺骗 (phiên âm pinyin: qī piàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lừa dối". Dạng phồn thể viết là 欺騙. 欺骗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 欺骗世界舆论。 (Đánh lừa dư luận thế giới.)

Câu ví dụ

欺骗世界舆论。

Đánh lừa dư luận thế giới.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

欺骗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

欺骗 có nghĩa là "lừa dối", thuộc loại động từ.

欺骗 đọc như thế nào?

欺骗 phiên âm pinyin là "qī piàn".

欺骗 thuộc HSK mấy?

欺骗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 欺骗 như thế nào?

Ví dụ: 欺骗世界舆论。 — nghĩa là "Đánh lừa dư luận thế giới.".

Gặp lại 欺骗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng