骗騙 (phồn thể)
HSK 4động từ
骗 nghĩa là lừa dối
- Pinyin
- piàn
- Hán-Việt
- biển
- Tiếng Anh
- to deceive; to fool; to cheat; to hoodwinkleap on a horseto cheat; to swindle
骗 (phiên âm pinyin: piàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lừa dối". Âm Hán-Việt của 骗 là "biển". Dạng phồn thể viết là 騙. 骗 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 骗人。 (lừa người.)
Câu ví dụ
骗人。
Câu hỏi thường gặp
骗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
骗 có nghĩa là "lừa dối", thuộc loại động từ.
骗 đọc như thế nào?
骗 phiên âm pinyin là "piàn", âm Hán-Việt là "biển".
骗 thuộc HSK mấy?
骗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 骗 như thế nào?
Ví dụ: 骗人。 — nghĩa là "lừa người.".
Gặp lại 骗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng