HSK 5động từ, trạng từ

nghĩa là dừng lại, nghỉ ngơi

Pinyin
xiē
Hán-Việt
yết
Tiếng Anh
to have a rest; to go to bedto stop (work/etc); to knock offa little while

歇 (phiên âm pinyin: xiē) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dừng lại, nghỉ ngơi". Âm Hán-Việt của 歇 là "yết". 歇 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 歇 了一会儿。 (nghỉ một chút.)

Câu ví dụ

歇 了一会儿。

nghỉ một chút.

Câu hỏi thường gặp

歇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

歇 có nghĩa là "dừng lại, nghỉ ngơi", thuộc loại động từ, trạng từ.

歇 đọc như thế nào?

歇 phiên âm pinyin là "xiē", âm Hán-Việt là "yết".

歇 thuộc HSK mấy?

歇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 歇 như thế nào?

Ví dụ: 歇 了一会儿。 — nghĩa là "nghỉ một chút.".

Gặp lại 歇 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng