武器
HSK 6danh từ

武器 nghĩa là vuũ khí

Pinyin
wǔ qì
Tiếng Anh
weapon; weapons; arms

武器 (phiên âm pinyin: wǔ qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vuũ khí". 武器 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 思想武器 (vũ khí tư tưởng)

Câu ví dụ

思想武器

vũ khí tư tưởng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

武器 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

武器 có nghĩa là "vuũ khí", thuộc loại danh từ.

武器 đọc như thế nào?

武器 phiên âm pinyin là "wǔ qì".

武器 thuộc HSK mấy?

武器 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 武器 như thế nào?

Ví dụ: 思想武器 — nghĩa là "vũ khí tư tưởng".

Gặp lại 武器 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng