武侠武俠 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ

武侠 nghĩa là võ thuật

Pinyin
wǔ xiá
Tiếng Anh
knight-errant, swordsmenchivalry

武侠 (phiên âm pinyin: wǔ xiá) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "võ thuật". Dạng phồn thể viết là 武俠. 武侠 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

武侠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

武侠 có nghĩa là "võ thuật", thuộc loại danh từ, tính từ.

武侠 đọc như thế nào?

武侠 phiên âm pinyin là "wǔ xiá".

武侠 thuộc HSK mấy?

武侠 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 武侠 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng