武装武裝 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

武装 nghĩa là vũ trang

Pinyin
wǔ zhuāng
Tiếng Anh
arms, equipmentto armmilitary, armed forces

武装 (phiên âm pinyin: wǔ zhuāng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vũ trang". Dạng phồn thể viết là 武裝. 武装 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 用马列主义、胡志明思想武装我们的头脑。 (đầu óc chúng ta được trang bị bằng chủ nghĩa Mác Lê và tư tưởng Hồ Chí Minh.)

Câu ví dụ

用马列主义、胡志明思想武装我们的头脑。

đầu óc chúng ta được trang bị bằng chủ nghĩa Mác Lê và tư tưởng Hồ Chí Minh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

武装 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

武装 có nghĩa là "vũ trang", thuộc loại danh từ, động từ.

武装 đọc như thế nào?

武装 phiên âm pinyin là "wǔ zhuāng".

武装 thuộc HSK mấy?

武装 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 武装 như thế nào?

Ví dụ: 用马列主义、胡志明思想武装我们的头脑。 — nghĩa là "đầu óc chúng ta được trang bị bằng chủ nghĩa Mác Lê và tư tưởng Hồ Chí Minh.".

Gặp lại 武装 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng