HSK 5tính từ

nghĩa là nghiêng, lệch, xiêu vẹo

Pinyin
wāi
Hán-Việt
oai
Tiếng Anh
askew; crooked; inclineddevious, noxious; underhanded(coll) to lie on one's side

歪 (phiên âm pinyin: wāi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêng, lệch, xiêu vẹo". Âm Hán-Việt của 歪 là "oai". 歪 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这堵墙歪 了。 (bức tường này nghiêng rồi.)

Câu ví dụ

这堵墙歪 了。

bức tường này nghiêng rồi.

Câu hỏi thường gặp

歪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

歪 có nghĩa là "nghiêng, lệch, xiêu vẹo", thuộc loại tính từ.

歪 đọc như thế nào?

歪 phiên âm pinyin là "wāi", âm Hán-Việt là "oai".

歪 thuộc HSK mấy?

歪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 歪 như thế nào?

Ví dụ: 这堵墙歪 了。 — nghĩa là "bức tường này nghiêng rồi.".

Gặp lại 歪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng