歪曲
HSK 6động từ

歪曲 nghĩa là xuyên tạc

Pinyin
wāi qū
Tiếng Anh
to distort; to misrepresent; to twist

歪曲 (phiên âm pinyin: wāi qū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuyên tạc". 歪曲 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

歪曲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

歪曲 có nghĩa là "xuyên tạc", thuộc loại động từ.

歪曲 đọc như thế nào?

歪曲 phiên âm pinyin là "wāi qū".

歪曲 thuộc HSK mấy?

歪曲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 歪曲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng