歹徒

歹徒 nghĩa là tên vô lại

Pinyin
dǎi tú
Tiếng Anh
evildoer; ruffian; scoundrel

歹徒 (phiên âm pinyin: dǎi tú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tên vô lại". 歹徒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

歹徒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

歹徒 có nghĩa là "tên vô lại".

歹徒 đọc như thế nào?

歹徒 phiên âm pinyin là "dǎi tú".

歹徒 thuộc HSK mấy?

歹徒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 歹徒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng