殖民地
殖民地 (phiên âm pinyin: zhí mín dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuộc địa". 殖民地 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
殖—
民—
地—
Câu hỏi thường gặp
殖民地 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
殖民地 có nghĩa là "thuộc địa", thuộc loại danh từ.
殖民地 đọc như thế nào?
殖民地 phiên âm pinyin là "zhí mín dì".
殖民地 thuộc HSK mấy?
殖民地 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 殖民地 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng