移民
HSK 5danh từ, động từ

移民 nghĩa là di dân

Pinyin
yí mín
Tiếng Anh
migrationto migrate; to emigrateemigrant; immigrant; settler

移民 (phiên âm pinyin: yí mín) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "di dân". 移民 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 移民海外。 (di dân ra nước ngoài)

Câu ví dụ

移民海外。

di dân ra nước ngoài

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

移民 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

移民 có nghĩa là "di dân", thuộc loại danh từ, động từ.

移民 đọc như thế nào?

移民 phiên âm pinyin là "yí mín".

移民 thuộc HSK mấy?

移民 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 移民 như thế nào?

Ví dụ: 移民海外。 — nghĩa là "di dân ra nước ngoài".

Gặp lại 移民 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng