公民
公民 (phiên âm pinyin: gōng mín) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công dân". 公民 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 公民投票 (trưng cầu dân ý)
Câu ví dụ
公民投票
Phân tích từng chữ
公—
民—
Câu hỏi thường gặp
公民 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公民 có nghĩa là "công dân", thuộc loại danh từ.
公民 đọc như thế nào?
公民 phiên âm pinyin là "gōng mín".
公民 thuộc HSK mấy?
公民 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 公民 như thế nào?
Ví dụ: 公民投票 — nghĩa là "trưng cầu dân ý".
Gặp lại 公民 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng