人民币人民幣 (phồn thể)
HSK 5danh từ

人民币 nghĩa là nhân dân tệ

Pinyin
rén mín bì
Tiếng Anh
RMB, Chinese currency, yuan

人民币 (phiên âm pinyin: rén mín bì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân dân tệ". Dạng phồn thể viết là 人民幣. 人民币 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

人民币 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

人民币 có nghĩa là "nhân dân tệ", thuộc loại danh từ.

人民币 đọc như thế nào?

人民币 phiên âm pinyin là "rén mín bì".

人民币 thuộc HSK mấy?

人民币 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 人民币 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng