民间民間 (phồn thể)
HSK 6danh từ, định ngữ
民间 nghĩa là dân gian
- Pinyin
- mín jiān
- Tiếng Anh
- folkamong the people; popularnongovernmental; people-to-peoplecommon; vulgar
民间 (phiên âm pinyin: mín jiān) là danh từ, định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dân gian". Dạng phồn thể viết là 民間. 民间 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这个故事长久地在民间流传。 (câu chuyện này lưu truyền trong dân gian rất lâu rồi .)
Câu ví dụ
这个故事长久地在民间流传。
Phân tích từng chữ
民—
间—
Câu hỏi thường gặp
民间 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
民间 có nghĩa là "dân gian", thuộc loại danh từ, định ngữ.
民间 đọc như thế nào?
民间 phiên âm pinyin là "mín jiān".
民间 thuộc HSK mấy?
民间 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 民间 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事长久地在民间流传。 — nghĩa là "câu chuyện này lưu truyền trong dân gian rất lâu rồi .".
Gặp lại 民间 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng