渔民漁民 (phồn thể)
渔民 (phiên âm pinyin: yú mín) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngư dân". Dạng phồn thể viết là 漁民. 渔民 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 渔民们出海捕鱼,养家糊口。 (Những người ngư dân ra khơi đánh cá để nuôi sống gia đình.)
Giải nghĩa
Người làm nghề đánh bắt cá.
Câu ví dụ
渔民们出海捕鱼,养家糊口。
Cách dùng chi tiết
渔民 là danh từ chỉ người làm nghề đánh bắt cá. Từ này thường đi kèm với các động từ như 出海 (ra khơi), 捕鱼 (bắt cá). Nó có nghĩa là 'Ngư dân' trong tiếng Việt.
Phân tích từng chữ
渔—
民—
Câu hỏi thường gặp
渔民 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
渔民 có nghĩa là "ngư dân". Người làm nghề đánh bắt cá.
渔民 đọc như thế nào?
渔民 phiên âm pinyin là "yú mín".
渔民 thuộc HSK mấy?
渔民 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 渔民 như thế nào?
Ví dụ: 渔民们出海捕鱼,养家糊口。 — nghĩa là "Những người ngư dân ra khơi đánh cá để nuôi sống gia đình.".
Gặp lại 渔民 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng