毛病
HSK 5danh từ
毛病 nghĩa là lỗi, tật xấu
- Pinyin
- máo bìng
- Tiếng Anh
- illness; fault; defect; trouble; breakdown; mishap; shortcomingsM: 个
毛病 (phiên âm pinyin: máo bìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lỗi, tật xấu". 毛病 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 孩子有毛病,不要让他受凉了。 (thằng bé bị ốm, đừng để nó nhiễm lạnh.)
Câu ví dụ
孩子有毛病,不要让他受凉了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
毛病 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
毛病 có nghĩa là "lỗi, tật xấu", thuộc loại danh từ.
毛病 đọc như thế nào?
毛病 phiên âm pinyin là "máo bìng".
毛病 thuộc HSK mấy?
毛病 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 毛病 như thế nào?
Ví dụ: 孩子有毛病,不要让他受凉了。 — nghĩa là "thằng bé bị ốm, đừng để nó nhiễm lạnh.".
Gặp lại 毛病 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng