生病
HSK 2cụm động-tân

生病 nghĩa là ốm, bệnh

Pinyin
shēng bìng
Tiếng Anh
to get sick; to fall ill

生病 (phiên âm pinyin: shēng bìng) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ốm, bệnh". 生病 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

生病 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生病 có nghĩa là "ốm, bệnh", thuộc loại cụm động-tân.

生病 đọc như thế nào?

生病 phiên âm pinyin là "shēng bìng".

生病 thuộc HSK mấy?

生病 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 生病 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng