打羽毛球
打羽毛球 (phiên âm pinyin: dǎ yǔ máo qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đánh cầu lông". Ví dụ: 天气好的下午,很多人喜欢去公园打羽毛球。 (Buổi chiều khi thời tiết đẹp, nhiều người thích đến công viên chơi cầu lông.)
Giải nghĩa
Tham gia hoạt động chơi cầu lông.
Câu ví dụ
天气好的下午,很多人喜欢去公园打羽毛球。
Cách dùng chi tiết
打羽毛球 là cụm động từ chỉ hành động chơi môn thể thao cầu lông. Người bản ngữ dùng cụm này rất phổ biến để nói về việc chơi cầu lông. Nó khác với 打网球 (chơi tennis) ở môn thể thao và dụng cụ. Một mẹo là bạn có thể thêm đối tượng chơi, ví dụ như 和朋友打羽毛球 (chơi cầu lông với bạn) hoặc 打羽毛球很锻炼身体 (chơi cầu lông rất tốt cho sức khỏe).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
打羽毛球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
打羽毛球 có nghĩa là "Đánh cầu lông", thuộc loại động từ. Tham gia hoạt động chơi cầu lông.
打羽毛球 đọc như thế nào?
打羽毛球 phiên âm pinyin là "dǎ yǔ máo qiú".
Đặt câu với 打羽毛球 như thế nào?
Ví dụ: 天气好的下午,很多人喜欢去公园打羽毛球。 — nghĩa là "Buổi chiều khi thời tiết đẹp, nhiều người thích đến công viên chơi cầu lông.".
Gặp lại 打羽毛球 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng