眉毛
眉毛 (phiên âm pinyin: méi mao) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lông mày". 眉毛 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
眉毛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
眉毛 có nghĩa là "lông mày", thuộc loại danh từ.
眉毛 đọc như thế nào?
眉毛 phiên âm pinyin là "méi mao".
眉毛 thuộc HSK mấy?
眉毛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 眉毛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng