毛巾
毛巾 (phiên âm pinyin: máo jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khăn mặt". 毛巾 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 请给我一条干净的毛巾。 (Xin hãy đưa cho tôi một chiếc khăn sạch.)
Giải nghĩa
Vải mềm dùng để lau khô.
Câu ví dụ
请给我一条干净的毛巾。
Cách dùng chi tiết
毛巾 là vật dụng dùng để lau khô người hoặc tay sau khi tắm hoặc rửa. Nó thường được dùng với số từ 条 (tiáo) hoặc 块 (kuài). Bạn có thể dùng nó trong các cụm như 洗澡巾 (xǐzǎojīn - khăn tắm) hoặc 擦手巾 (cāshǒujīn - khăn lau tay).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
手巾
Câu hỏi thường gặp
毛巾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
毛巾 có nghĩa là "khăn mặt", thuộc loại danh từ. Vải mềm dùng để lau khô.
毛巾 đọc như thế nào?
毛巾 phiên âm pinyin là "máo jīn".
毛巾 thuộc HSK mấy?
毛巾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 毛巾 như thế nào?
Ví dụ: 请给我一条干净的毛巾。 — nghĩa là "Xin hãy đưa cho tôi một chiếc khăn sạch.".
Gặp lại 毛巾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng