羽毛球 (phiên âm pinyin: yǔ máo qiú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cầu lông". 羽毛球 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们去公园打羽毛球吧,天气很好。
Giải nghĩa
Môn thể thao dùng vợt đánh quả cầu lông.
Câu ví dụ
我们去公园打羽毛球吧,天气很好。
Cách dùng chi tiết
羽毛球 là môn cầu lông, sử dụng lông vũ làm quả cầu. Động từ đi kèm phổ biến nhất là 打 (dǎ), nên ta có cụm 打羽毛球. Môn này thường chơi ở nơi thoáng đãng như công viên hoặc sân thể thao.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
羽毛球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
羽毛球 có nghĩa là "cầu lông", thuộc loại danh từ. Môn thể thao dùng vợt đánh quả cầu lông.
羽毛球 đọc như thế nào?
羽毛球 phiên âm pinyin là "yǔ máo qiú".
羽毛球 thuộc HSK mấy?
羽毛球 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 羽毛球 như thế nào?
Ví dụ: 我们去公园打羽毛球吧,天气很好。.
Gặp lại 羽毛球 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng