毫无毫無 (phồn thể)
毫无 (phiên âm pinyin: háo wú) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không hề". Dạng phồn thể viết là 毫無. 毫无 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
毫—
无wúkhôngCâu hỏi thường gặp
毫无 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
毫无 có nghĩa là "không hề", thuộc loại động từ, trạng từ.
毫无 đọc như thế nào?
毫无 phiên âm pinyin là "háo wú".
毫无 thuộc HSK mấy?
毫无 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 毫无 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng