毫米
毫米 (phiên âm pinyin: háo mǐ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "milimet". 毫米 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
毫—
米mǐgạoCâu hỏi thường gặp
毫米 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
毫米 có nghĩa là "milimet".
毫米 đọc như thế nào?
毫米 phiên âm pinyin là "háo mǐ".
毫米 thuộc HSK mấy?
毫米 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 毫米 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng