米色
米色 (phiên âm pinyin: mǐ sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu be". Ví dụ: 她今天穿了一件米色的外套,看起来很温柔。 (Cô ấy hôm nay mặc một chiếc áo khoác màu be, trông rất dịu dàng.)
Giải nghĩa
Màu be, màu nhạt giống màu hạt gạo.
Câu ví dụ
她今天穿了一件米色的外套,看起来很温柔。
Cách dùng chi tiết
米色 là một danh từ chỉ màu sắc, giống như tên gọi, nó là màu của hạt gạo, một màu trung tính, nhạt và ấm áp. Màu này rất phổ biến trong thời trang và trang trí nội thất vì nó dễ phối đồ và tạo cảm giác thanh lịch, nhẹ nhàng. Bạn có thể dùng nó để miêu tả quần áo, túi xách, hoặc đồ nội thất.
Phân tích từng chữ
米mǐgạo
色—
Câu hỏi thường gặp
米色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
米色 có nghĩa là "Màu be", thuộc loại danh từ. Màu be, màu nhạt giống màu hạt gạo.
米色 đọc như thế nào?
米色 phiên âm pinyin là "mǐ sè".
Đặt câu với 米色 như thế nào?
Ví dụ: 她今天穿了一件米色的外套,看起来很温柔。 — nghĩa là "Cô ấy hôm nay mặc một chiếc áo khoác màu be, trông rất dịu dàng.".
Gặp lại 米色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng