米
Bộ thủ
Bộ 米 — gạo
mǐ
Bộ thủ này biểu trưng cho hạt gạo, lương thực và các sản phẩm từ gạo.
米 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là mǐ, nghĩa tiếng Việt là "gạo". Bộ thủ này biểu trưng cho hạt gạo, lương thực và các sản phẩm từ gạo. Một số chữ Hán chứa bộ 米: 粉 (bột), 粒 (hạt), 类 (loại), 糊 (hồ). 米 cũng là một từ đứng độc lập, thuộc từ vựng HSK 3. Âm Hán-Việt: "mễ".
米 dùng như một từ
高粱米。
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ thủ 米 (mǐ) ban đầu là hình vẽ hạt gạo. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến lương thực, ngũ cốc, hoặc các món ăn, sản phẩm chế biến từ gạo. Khi thấy bộ thủ này, hãy liên tưởng đến hạt gạo trắng ngần.
Chữ Hán chứa bộ 米
Câu hỏi thường gặp
Bộ 米 nghĩa là gì?
Bộ 米 đọc là mǐ, mang nghĩa: gạo. Bộ thủ này biểu trưng cho hạt gạo, lương thực và các sản phẩm từ gạo.
Những chữ Hán nào có bộ 米?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 米: 粉 (bột), 粒 (hạt), 类 (loại), 糊 (hồ).
Làm sao nhớ bộ 米 nhanh nhất?
Bộ thủ 米 (mǐ) ban đầu là hình vẽ hạt gạo. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến lương thực, ngũ cốc, hoặc các món ăn, sản phẩm chế biến từ gạo. Khi thấy bộ thủ này, hãy liên tưởng đến hạt gạo trắng ngần.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng