米饭米飯 (phồn thể)

米饭 nghĩa là cơm

Pinyin
mǐ fàn
Tiếng Anh
cooked rice

米饭 (phiên âm pinyin: mǐ fàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cơm". Dạng phồn thể viết là 米飯. 米饭 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我今天中午吃了两大碗米饭。 (Trưa nay tôi đã ăn hai bát cơm trắng.)

Giải nghĩa

Cơm trắng nấu từ gạo.

Câu ví dụ

我今天中午吃了两大碗米饭。

Trưa nay tôi đã ăn hai bát cơm trắng.

Cách dùng chi tiết

米饭 là danh từ chỉ cơm trắng, là món ăn chính trong nhiều bữa ăn của người châu Á. Nó được nấu từ hạt gạo. Khác với 饭 có nghĩa rộng hơn, 米饭 chỉ đích danh cơm trắng. Bạn có thể kết hợp với các tính từ để miêu tả như 热米饭 (cơm nóng), 冷米饭 (cơm nguội).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

白饭

Câu hỏi thường gặp

米饭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

米饭 có nghĩa là "cơm", thuộc loại danh từ. Cơm trắng nấu từ gạo.

米饭 đọc như thế nào?

米饭 phiên âm pinyin là "mǐ fàn".

米饭 thuộc HSK mấy?

米饭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 米饭 như thế nào?

Ví dụ: 我今天中午吃了两大碗米饭。 — nghĩa là "Trưa nay tôi đã ăn hai bát cơm trắng.".

Gặp lại 米饭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng