水利
HSK 6danh từ

水利 nghĩa là thủy lợi

Pinyin
shǔi lì
Tiếng Anh
water-conservation project; irrigation works

水利 (phiên âm pinyin: shǔi lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thủy lợi". 水利 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

水利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

水利 có nghĩa là "thủy lợi", thuộc loại danh từ.

水利 đọc như thế nào?

水利 phiên âm pinyin là "shǔi lì".

水利 thuộc HSK mấy?

水利 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 水利 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng