矿泉水礦泉水 (phồn thể)
HSK 4danh từ

矿泉水 nghĩa là nước khoáng

Pinyin
kuàng quán shǔi
Tiếng Anh
mineral water

矿泉水 (phiên âm pinyin: kuàng quán shǔi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nước khoáng". Dạng phồn thể viết là 礦泉水. 矿泉水 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

矿泉水 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

矿泉水 có nghĩa là "nước khoáng", thuộc loại danh từ.

矿泉水 đọc như thế nào?

矿泉水 phiên âm pinyin là "kuàng quán shǔi".

矿泉水 thuộc HSK mấy?

矿泉水 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 矿泉水 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng