潜水潛水 (phồn thể)
潜水 (phiên âm pinyin: qián shǔi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lặn". Dạng phồn thể viết là 潛水. 潜水 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 潜水衣。 (áo lặn.)
Câu ví dụ
潜水衣。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
潜水 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
潜水 có nghĩa là "lặn".
潜水 đọc như thế nào?
潜水 phiên âm pinyin là "qián shǔi".
潜水 thuộc HSK mấy?
潜水 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 潜水 như thế nào?
Ví dụ: 潜水衣。 — nghĩa là "áo lặn.".
Gặp lại 潜水 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng