水龙头水龍頭 (phồn thể)
水龙头 (phiên âm pinyin: shǔi lóng tóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vòi nước". Dạng phồn thể viết là 水龍頭. 水龙头 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
水龙头 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
水龙头 có nghĩa là "vòi nước", thuộc loại danh từ.
水龙头 đọc như thế nào?
水龙头 phiên âm pinyin là "shǔi lóng tóu".
水龙头 thuộc HSK mấy?
水龙头 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 水龙头 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng