淡水
HSK 6danh từ

淡水 nghĩa là nước ngọt

Pinyin
dàn shǔi
Tiếng Anh
fresh water

淡水 (phiên âm pinyin: dàn shǔi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nước ngọt". 淡水 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 淡水养鱼 (nuôi cá nước ngọt)

Câu ví dụ

淡水养鱼

nuôi cá nước ngọt

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

淡水 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

淡水 có nghĩa là "nước ngọt", thuộc loại danh từ.

淡水 đọc như thế nào?

淡水 phiên âm pinyin là "dàn shǔi".

淡水 thuộc HSK mấy?

淡水 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 淡水 như thế nào?

Ví dụ: 淡水养鱼 — nghĩa là "nuôi cá nước ngọt".

Gặp lại 淡水 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng