水平
HSK 3danh từ, tính từ

水平 nghĩa là trình độ

Pinyin
shǔi píng
Tiếng Anh
level; standard; proficiencyhorizontal; level

水平 (phiên âm pinyin: shǔi píng) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trình độ". 水平 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 加强学习,提高政治思想水平和业务水平。 (tăng cường học tập, nâng cao trình độ tư tưởng và trình độ nghiệp vụ.)

Câu ví dụ

加强学习,提高政治思想水平和业务水平。

tăng cường học tập, nâng cao trình độ tư tưởng và trình độ nghiệp vụ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

水平 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

水平 có nghĩa là "trình độ", thuộc loại danh từ, tính từ.

水平 đọc như thế nào?

水平 phiên âm pinyin là "shǔi píng".

水平 thuộc HSK mấy?

水平 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 水平 như thế nào?

Ví dụ: 加强学习,提高政治思想水平和业务水平。 — nghĩa là "tăng cường học tập, nâng cao trình độ tư tưởng và trình độ nghiệp vụ.".

Gặp lại 水平 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng